
Valeri Gromyko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
904Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,72 |
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 21 | 16 | 435 | 6 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 321 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 70% | 38% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/06/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 435 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/119 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/52 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 4-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/7 | 0 | 0/4 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 1 | 6/10 | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | B 1-4 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 2-3 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 5/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/11/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/10/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 10/07/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 29/11/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/11/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực38