Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Glushkov

Arsenal TulaTiền đạoRUS
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nikita Glushkov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—131086310000——00—
Cúp Nga2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 863 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Glushkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20162250 nghìn €
27/12/201622150 nghìn €
31/05/201722200 nghìn €
22/12/201723200 nghìn €
05/06/201823250 nghìn €
19/12/201824300 nghìn €
13/06/201924300 nghìn €
22/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
28/06/202026300 nghìn €
28/12/202026300 nghìn €
23/05/202126350 nghìn €
06/12/202127300 nghìn €
29/05/202227350 nghìn €
07/12/202228450 nghìn €
18/06/202328550 nghìn €
29/11/202329650 nghìn €
13/06/202429800 nghìn €
03/12/202430600 nghìn €
18/06/202530700 nghìn €
07/12/202531700 nghìn €
28/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Maxline VitebskArsenal TulaChuyển nhượng—
04/07/2025Baltika KaliningradMaxline VitebskHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
03/07/2025Maxline VitebskBaltika KaliningradCho mượn—
28/01/2025Baltika KaliningradMaxline VitebskChuyển nhượng—
01/07/2024Akron TogliattiBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
10/01/2024Yenisey KrasnoyarskAkron TogliattiHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
16/07/2020Ural YekaterinburgYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
29/06/2020Baltika KaliningradUral YekaterinburgCho mượn—
31/12/2018Ural YekaterinburgBaltika KaliningradChuyển nhượng—
31/12/2016Sibir NovosibirskUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2016Sokol MoskauSibir NovosibirskChuyển nhượng—
30/06/2015FC Khimki II (-2025)Sokol MoskauChuyển nhượng—
31/12/2014Slavoj TrebisovFC Khimki II (-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2013Akademia Dynamo Moscow U17Slavoj TrebisovChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com