
Silas Gnaka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.
Tiểu sử Silas Gnaka
Hậu vệ Silas Gnaka, sinh ngày 18/12/1998, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện thi đấu cho Maxline Vitebsk ở tuổi 27. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 370 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,91. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ 1. FC Magdeburg đến Maxline Vitebsk vào ngày 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 8 | 4 | 378 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 378 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/39 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | — | — | 6,72 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 3/5 | — | 6,59 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 5 | 6/10 | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | B 3-4 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/39 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/03/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 03/03/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 850 nghìn € |
| 03/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | 1. FC Magdeburg | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAS Eupen | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực48