Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Stevanović

28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nikola Stevanović là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1151Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11119711009293%68%107,28
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001092%66%007,32
Siêu cúp Romania——11890001090%100%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
600/643 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/35 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
66
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/86 (68%)
Không chiến thắng / thua
36 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/40 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/44 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Stevanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0900010073/7934/7V6,66
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1900010037/4014/6—7,32
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0710010056/6034/5—7,71
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0900000035/3928/10—7,72
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0900000166/6915/8—7,63
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0900000051/5315/7—7,07
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1901021136/3914/6—7,99
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1900000065/7524/6—7,03
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-1900030059/6327/8—7,44
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201617100 nghìn €
17/12/201618100 nghìn €
03/05/201718100 nghìn €
09/01/201819100 nghìn €
01/07/201819100 nghìn €
13/01/201920225 nghìn €
08/06/201920300 nghìn €
27/10/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
27/06/202021450 nghìn €
21/12/202022450 nghìn €
11/06/202122400 nghìn €
24/12/202123600 nghìn €
22/03/202223450 nghìn €
15/06/202223400 nghìn €
04/10/202224350 nghìn €
07/12/202224300 nghìn €
12/06/202324250 nghìn €
26/12/202325150 nghìn €
09/06/202425100 nghìn €
12/09/202426350 nghìn €
18/12/202426650 nghìn €
09/06/202526750 nghìn €
18/12/202527750 nghìn €
07/06/202627850 nghìn €
21/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com