Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heriberto Tavares

29Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Heriberto Tavares là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—511250001063%28%006,25
Romanian Cup2026-2027—114600000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Romania2026—10450001080%42%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/55 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/21 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Heriberto Tavares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesT 3-1dự bị00000—0———
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-06000007/711/2—7,02
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-07000001/100/1—6,36
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-115000004/500/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201619300 nghìn €
29/06/201720500 nghìn €
07/09/201720750 nghìn €
22/02/2018211,2 triệu €
28/06/2018211,8 triệu €
10/01/2019211,8 triệu €
06/06/2019223,0 triệu €
29/12/2019222,8 triệu €
07/04/2020232,2 triệu €
16/08/2020231,7 triệu €
14/10/2020231,7 triệu €
27/01/2021231,5 triệu €
20/05/2021241,2 triệu €
26/12/2021241,2 triệu €
30/05/2022251,2 triệu €
28/12/2022251,0 triệu €
23/03/202326800 nghìn €
13/06/202326600 nghìn €
26/12/202326500 nghìn €
05/06/202427500 nghìn €
29/12/202427400 nghìn €
19/03/202528500 nghìn €
12/06/202528550 nghìn €
21/12/202528750 nghìn €
10/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Maccabi NetanyaCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/07/2024EstorilMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
04/07/2023FC FamalicaoEstorilChuyển nhượng—
29/06/2023PonferradinaFC FamalicaoCho mượn—
30/08/2022FC FamalicaoPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Brestois 29FC FamalicaoHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2021FC FamalicaoStade Brestois 29Cho mượn—
10/01/2021Stade Brestois 29FC FamalicaoChuyển nhượng—
02/08/2020BenficaStade Brestois 29Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/07/2020Boavista FCSL Benfica BCho mượn—
15/07/2019SL Benfica BBoavista FCChuyển nhượng—
29/06/2019MoreirenseSL Benfica BCho mượn—
26/07/2018SL Benfica BMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2016Belenenses U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2015Sporting CP U19Belenenses U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com