Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Monday Etim

CS Universitatea CraiovaTiền đạoNGR
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Monday Etim là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
607Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—9751720213687%48%206,88
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Siêu cúp Romania——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/187 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Romania · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Monday Etim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0650100417/1701/6—7,07
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0690010119/2206/9—6,36
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0830020028/3112/5—6,31
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-127003116/800/2—6,94
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1100000—0——6,30
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-1901144247/5416/9V7,67
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-12800000—0—V6,32
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1641021014/1713/5—7,96
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs KuPsT 2-12100000—0——6,50
10/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201718100 nghìn €
19/11/201718125 nghìn €
10/07/201819100 nghìn €
14/11/201819100 nghìn €
21/12/201921150 nghìn €
30/07/202021100 nghìn €
03/10/202223—
18/09/20232450 nghìn €
20/12/202325100 nghìn €
17/06/202425150 nghìn €
08/12/202426250 nghìn €
15/06/202526350 nghìn €
18/12/202527550 nghìn €
07/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Hillerod FodboldCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
16/07/2024HelsingorHillerod FodboldChuyển nhượng—
30/06/2023RoskildeHelsingorChuyển nhượng—
14/07/2019Free PlayerRoskildeChuyển nhượng—
30/11/2018Rio Grande ValleyFree PlayerTrở lại—
12/04/2018Free PlayerRio Grande ValleyChuyển nhượng—
31/12/2017Los Angeles FCFree PlayerTrở lại—
29/11/2017Orange County SCLos Angeles FCCho mượn—
05/05/2017Los Angeles FCOrange County SCChuyển nhượng—
04/05/2017Montverde AcademyLos Angeles FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com