Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Baranok

FK VitebskHậu vệBLR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nikita Baranok là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
959Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
959Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
1,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—10523910000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—776300004184%54%415,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 239 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/145 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Baranok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchB 0-2900010037/4003/7V5,35
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BỉB 0-1900010020/2715/6V5,78
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-0600000—0——7,00
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-0dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-1dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-4dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoB 1-29000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/202218150 nghìn €
10/07/202319100 nghìn €
05/12/202319200 nghìn €
01/07/202420250 nghìn €
11/12/202420250 nghìn €
18/06/202521250 nghìn €
07/12/202521400 nghìn €
28/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026Akron TogliattiMaxline VitebskHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/12/2025Maxline VitebskAkron TogliattiCho mượn—
25/01/2025Akron TogliattiMaxline VitebskChuyển nhượng—
15/07/2024Shakhtyor SoligorskAkron TogliattiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
04/01/2023FK VitebskShakhtyor SoligorskChuyển nhượng—
30/06/2022FC Vitebsk IIFK VitebskChuyển nhượng—
31/05/2021RGUOR MinskFC Vitebsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com