Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valery Bocherov

FK VitebskTiền vệBLR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Valery Bocherov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
223Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21660000081%71%106,55
Ngoại hạng Belarus2026—14815710100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 157 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valery Bocherov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0450000012/1712/4V6,13
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0210000114/1523/3—6,97
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-012000000—0—V6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-19000000—0——6,65
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-09000000—0—V—
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-15600000—0———
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-46301000—0—V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202120125 nghìn €
08/12/202121200 nghìn €
16/06/202221350 nghìn €
29/11/202222450 nghìn €
10/07/202322500 nghìn €
05/12/202323550 nghìn €
19/03/202423700 nghìn €
03/06/202423600 nghìn €
03/12/202424500 nghìn €
01/06/202524500 nghìn €
02/12/202525400 nghìn €
28/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com