Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Pavlyuchenko

FK VitebskThủ mônBLR
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Pavel Pavlyuchenko là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
810Phút
12Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119040081%—007,71
Ngoại hạng Belarus2026—2020630000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119080070%0%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,71

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavel Pavlyuchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-09040126/320——7,71
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-0120000—0——6,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-190000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-090000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-190000—0——6,10
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-490000—0——5,50
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201618100 nghìn €
04/07/201719100 nghìn €
29/11/201719250 nghìn €
31/05/201820250 nghìn €
03/12/201820200 nghìn €
24/07/201921200 nghìn €
08/12/201921250 nghìn €
02/07/202022300 nghìn €
07/12/202022250 nghìn €
24/06/202123350 nghìn €
08/12/202123650 nghìn €
13/06/202224500 nghìn €
17/11/202224300 nghìn €
08/06/202325300 nghìn €
03/12/202325350 nghìn €
26/06/202426400 nghìn €
02/12/202426300 nghìn €
18/06/202527400 nghìn €
07/12/202527700 nghìn €
28/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com