Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bassekou Diabate

FK VitebskTiền đạoMLI
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bassekou Diabate là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
484Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—117200000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—201941270400——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 412 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bassekou Diabate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-04500000—0——6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-14510000—0——7,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-02610000—0———
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-46300000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202121350 nghìn €
13/06/202222350 nghìn €
28/09/202222250 nghìn €
15/11/202222250 nghìn €
08/06/202323200 nghìn €
12/12/202323175 nghìn €
18/06/202424350 nghìn €
16/09/202424700 nghìn €
11/12/202424900 nghìn €
25/06/202525700 nghìn €
14/12/202525700 nghìn €
28/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy66
  • Sức mạnh22
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com