Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Kontsevoy

FK VitebskTiền đạoBLR
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Artem Kontsevoy là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Tiểu sử Artem Kontsevoy

Artem Kontsevoy là tiền đạo thi đấu cho FK Vitebsk, mang quốc tịch Belarus và tuổi 27, sinh ngày 26/08/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân, 714 phút thi đấu, 11 bàn thắng và 4 kiến tạo, với điểm trung bình 1,06. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn cho mượn từ Rodina Moscow sang FK Vitebsk vào 04/03/2026, mức phí ghi nhận 400 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
714Phút
13Bàn thắng
4Kiến tạo
1,64Bàn/90 phút
54Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221352002275%50%107,46
Belarusian Cup2026-2027—119010000——10—
Ngoại hạng Belarus2026—2320455100400——50—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20340000072%50%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 455 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Kontsevoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0902022027/3623/5—9,04
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-245000006/822/5V5,87
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 1-012010000—0——7,39
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-17110000—0——6,99
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-09001000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-19000000—0——5,90
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-49000000—0——6,40
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpH 0-022000006/912/4—6,47
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchH 2-212000002/201/2—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201819100 nghìn €
29/10/201920100 nghìn €
02/07/202020200 nghìn €
07/12/202021350 nghìn €
24/06/202121450 nghìn €
08/12/202122700 nghìn €
21/06/202222450 nghìn €
29/11/202223550 nghìn €
10/07/202323550 nghìn €
05/12/202324600 nghìn €
03/06/202424500 nghìn €
03/12/202425450 nghìn €
01/06/202525450 nghìn €
02/12/202526600 nghìn €
28/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2026Rodina MoscowFK VitebskHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
15/08/2024Ural YekaterinburgRodina MoscowHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
25/01/2024BATE BorisovUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
31/12/2022Dinamo MinskBATE BorisovChuyển nhượng—
18/07/2022Rukh Brest (- 2022)Dinamo MinskChuyển nhượng—
29/06/2022FC Baník OstravaRukh Brest (- 2022)Cho mượn—
31/12/2021Rukh Brest (- 2022)FC Baník OstravaChuyển nhượng 0.11M €110 nghìn €
23/01/2020Dnyapro Mogilev (- 2019)Rukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
30/12/2019Mezokovesd Zsory FCDnyapro Mogilev (- 2019)Cho mượn—
31/07/2019Dnyapro Mogilev (- 2019)Mezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
10/03/2019Dnepr MogilevDnyapro Mogilev (- 2019)Chuyển nhượng—
31/12/2017Dnepr Mogilev IIDnepr MogilevChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com