
Carlos Mora
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Carlos Mora là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.440Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 835 | 0 | 0 | 5 | 9 | 2 | 84% | 59% | 0 | 0 | 7,08 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 272 | 4 | 0 | 0 | 6 | 5 | 75% | 37% | 1 | 0 | 7,39 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 5 | 3 | 333 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,54 |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/364 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/28 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/97 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/78 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/97 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 5/9 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33/38 | 2 | 4/7 | — | 7,11 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 2/5 | — | 8,18 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/20 | 2 | 6/13 | V | 7,60 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/26 | 2 | 4/13 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/32 | 3 | 6/11 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 4 | 6/11 | — | 7,42 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/32 | 3 | 6/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | LD Alajuelense | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/06/2020 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Once de Abril (- 2019) | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LD Alajuelense Youth | Once de Abril (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free Player | LD Alajuelense Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh57
- Thể lực50