Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Yankam

Valletta FCTiền vệMLT
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yannick Yankam là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Valletta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—10600000——10—
Malta Cup——339910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Malta Cup · 3 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Yankam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 1-3dự bị00000—0———
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-3dự bị00000—0———
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-2dự bị00000—0———
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 0-417000002/200/3—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20182175 nghìn €
05/06/201921100 nghìn €
24/11/201921100 nghìn €
24/11/202022150 nghìn €
19/04/202123200 nghìn €
09/11/202123200 nghìn €
19/04/202224200 nghìn €
05/07/202224200 nghìn €
21/11/202224250 nghìn €
16/05/202325275 nghìn €
04/12/202325300 nghìn €
27/05/202426275 nghìn €
29/10/202426250 nghìn €
07/05/202527200 nghìn €
16/10/202527300 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LexingtonValletta FCChuyển nhượng—
30/01/2024Birkirkara FCLexingtonChuyển nhượng—
04/07/2019Qormi F.CBirkirkara FCChuyển nhượng—
30/06/2018Qormi FC U19Qormi F.CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com