Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Corbalan

Marsaxlokk FCTiền đạoMLT
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Juan Corbalan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322050001190%68%006,96
Malta Premier League2026-2027—119000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—633100000090%51%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/108 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/88 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Corbalan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-0720011032/3544/9—6,83
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-1880000139/4523/3—6,88
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-1450000027/2824/4—7,16
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-19000000—0—V6,25
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikB 0-39000000—0—V—
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-345000007/1011/2—6,43
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-212000004/50——6,28
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-3360000013/140——6,63
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-0900000029/3337/10—7,52
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 0-4900000118/1814/7—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20161925 nghìn €
15/11/201720125 nghìn €
20/12/201821200 nghìn €
05/06/201922200 nghìn €
24/11/201922225 nghìn €
24/11/202023225 nghìn €
19/04/202124250 nghìn €
09/11/202124250 nghìn €
19/04/202225200 nghìn €
05/07/202225200 nghìn €
21/11/202225250 nghìn €
16/05/202326250 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
23/05/202427250 nghìn €
31/10/202427250 nghìn €
18/05/202528250 nghìn €
16/10/202528300 nghìn €
18/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com