
Paul Mbong là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Floriana F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.201Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 573 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,60 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 6 | 446 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 41% | 2 | 0 | 6,57 |
| Malta Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 573 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/119 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 5/10 | — | 6,91 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/10 | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 4/7 | — | 5,83 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 7/10 | — | 6,42 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 5/13 | — | 6,88 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/18 | 3 | 6/12 | V | 6,76 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/04/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/04/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/07/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FK Čukarički | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Floriana F.C. | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | FK Čukarički | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Birkirkara FC | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2020 | Birkirkara FC U19 | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |