Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jake Grech

Hamrun SpartansTiền vệMLT
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jake Grech là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
778Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—9874010000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10100000100%—006,10
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20371001187%0%107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jake Grech · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-11000001/10——6,10
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 1-29000000—0——5,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 1-19000000—0——6,25
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-3dự bị00000—0———
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-2530000117/2333/4—6,53
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-3dự bị00000—0———
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-011101101/200/2—8,03
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LithuaniaH 1-126000006/600/4V6,24
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC BallkaniH 1-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201618150 nghìn €
14/11/201719225 nghìn €
20/12/201821250 nghìn €
05/06/201921250 nghìn €
24/11/201922250 nghìn €
24/11/202023275 nghìn €
19/04/202123275 nghìn €
09/11/202123300 nghìn €
19/04/202224300 nghìn €
05/07/202224300 nghìn €
21/11/202225300 nghìn €
16/05/202325300 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
23/05/202426200 nghìn €
31/10/202426300 nghìn €
18/05/202527350 nghìn €
16/10/202527400 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Floriana F.C.Hamrun SpartansChuyển nhượng—
24/01/2024Balzan FCFloriana F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Hibernians FCBalzan FCChuyển nhượng—
28/01/2019Birkirkara FCHibernians FCHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2017Hamrun SpartansBirkirkara FCHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2013Hamrun Spartans U19Hamrun SpartansChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com