
Alexander·Satariano
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Alexander·Satariano là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.543Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1543Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 650 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 38% | 2 | 0 | 6,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 655 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 74% | 51% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/121 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/211 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/87 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 4/14 | V | 6,69 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 1/4 | — | 6,34 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 2 | 5/8 | V | 6,40 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 1 | 3/6 | — | 6,01 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/7 | V | 5,90 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 5/12 | V | 5,88 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 5 | 9/15 | — | 6,42 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 3 | 4/8 | — | 5,42 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 8/15 | V | 7,67 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/11/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 19 | 225 nghìn € |
| 19/04/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Kallithea | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Birkirkara FC | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Frosinone | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Balzan FC | Frosinone | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Frosinone | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Us Pergolettese | Frosinone | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Frosinone | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | St. Andrews | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sliema Wanderers FC | St. Andrews | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | St. Andrews | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sliema Wanderers FC | St. Andrews | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | St. Andrews | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | St. Andrews U19 | St. Andrews | Chuyển nhượng | — |