Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mica Pinto

Hậu vệLUX
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mica Pinto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LUX.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mica Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 1-2650000026/3111/2—6,04
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 1-4900000250/5401/5—6,71
12/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs ADO Den HaagT 1-0900000119/2413/6—6,32
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ SC Cambuur LeeuwardenH 1-1280000013/1522/3—6,58
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 0-3670000125/3000/1—5,83
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaT 3-0dự bị00000—0———
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthB 1-3450000122/2613/3—6,38
18/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssH 2-2dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SlovakiaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: —2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201219750 nghìn €
19/02/201420750 nghìn €
24/08/201522—
13/03/201622400 nghìn €
28/07/201623300 nghìn €
21/02/201723300 nghìn €
25/06/201724200 nghìn €
07/09/201724150 nghìn €
14/02/201824225 nghìn €
28/06/201825250 nghìn €
27/12/201825450 nghìn €
11/06/201926650 nghìn €
17/12/201926650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
13/10/202027525 nghìn €
18/05/202127600 nghìn €
04/01/202228600 nghìn €
07/06/202229500 nghìn €
10/11/202229500 nghìn €
16/03/202329800 nghìn €
22/06/202330900 nghìn €
14/12/202330850 nghìn €
30/05/202430700 nghìn €
01/12/202431700 nghìn €
01/06/202531600 nghìn €
03/09/202532400 nghìn €
20/05/202632350 nghìn €
05/10/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026DordrechtFree playerTrở lại—
17/02/2026Free playerDordrechtChuyển nhượng—
30/08/2025CSKA SofiaFree playerTrở lại—
30/08/2024Vitesse ArnhemCSKA SofiaChuyển nhượng—
13/08/2023Sparta RotterdamVitesse ArnhemChuyển nhượng—
31/12/2019Fortuna SittardSparta RotterdamChuyển nhượng—
15/01/2018CF Os BelenensesFortuna SittardChuyển nhượng—
14/01/2018CF Uniao MadeiraCF Os BelenensesCho mượn—
17/08/2017CF Os BelenensesCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP BCF Os BelenensesChuyển nhượng—
07/01/2016Recreativo HuelvaSporting CP BCho mượn—
13/08/2015Sporting CP BRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2010Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Metz JugendAtletico CP U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com