
Mica Pinto
Hậu vệLUX
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mica Pinto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LUX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
| 18/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Slovakia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/08/2015 | 22 | — |
| 13/03/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/02/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/03/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/09/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dordrecht | Free player | Trở lại | — |
| 17/02/2026 | Free player | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | CSKA Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2024 | Vitesse Arnhem | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Sparta Rotterdam | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Fortuna Sittard | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | CF Os Belenenses | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | CF Uniao Madeira | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | CF Os Belenenses | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP B | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Recreativo Huelva | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Sporting CP B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Metz Jugend | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực43