
Matthew Guillaumier
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Matthew Guillaumier là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.403Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1403Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 593 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 63% | 0 | 0 | 6,50 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 57% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 593 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/104 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/344 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/36 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 10/14 | — | 6,60 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 7/8 | — | 6,16 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/43 | 3 | 5/10 | — | 6,86 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/51 | 3 | 6/9 | — | 6,35 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 2 | 4/8 | — | 6,63 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 3 | 7/10 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/11/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/11/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/04/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Panserraikos F.C. | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stal Mielec | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Hamrun Spartans | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | ACN Siena Youth | Hamrun Spartans | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Hamrun Spartans | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Birkirkara FC | Hamrun Spartans | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/01/2016 | St. Andrews | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Empoli FC Youth | St. Andrews | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | St. Andrews U19 | Empoli FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực46