Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zach Muscat

Birkirkara FCHậu vệMLT
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Zach Muscat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Birkirkara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1241Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8872010000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31650001071%0%106,26
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664560008179%57%206,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/152 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zach Muscat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-018000005/800/1—6,43
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-12001002/200/2V5,88
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-1450000121/2900/3—6,48
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoT 3-1900000020/2646/11—6,55
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-3dự bị00000—0———
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 3-4dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 2-03000000/10——7,01
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BB 0-3dự bị00000—0———
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-374001009/1203/4—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: —2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20121975 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
18/01/201622175 nghìn €
21/06/201622225 nghìn €
11/12/201623250 nghìn €
19/06/201723275 nghìn €
17/12/201724250 nghìn €
18/06/201824250 nghìn €
12/12/201825200 nghìn €
25/04/201925—
01/11/202027250 nghìn €
28/06/202127300 nghìn €
31/03/202228400 nghìn €
26/06/202228400 nghìn €
27/12/202229400 nghìn €
27/06/202329350 nghìn €
26/12/202330500 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
15/10/202431350 nghìn €
01/04/202531300 nghìn €
24/06/202531300 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
23/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026GD ChavesBirkirkara FCChuyển nhượng—
06/07/2025SanliurfasporGD ChavesChuyển nhượng—
03/02/2025Free playerSanliurfasporChuyển nhượng—
30/06/2024SC FarenseFree playerTrở lại—
19/08/2022Casa Pia ACSC FarenseChuyển nhượng—
04/09/2020Olhanense SCCasa Pia ACChuyển nhượng—
27/08/2019PistoieseOlhanense SCChuyển nhượng—
29/06/2019Olhanense SCPistoieseCho mượn—
30/01/2019PistoieseOlhanense SCChuyển nhượng—
30/06/2018ArezzoPistoieseChuyển nhượng—
30/06/2016USD AkragasArezzoChuyển nhượng—
04/01/2016Birkirkara FCUSD AkragasChuyển nhượng—
06/08/2012Pieta HotspursBirkirkara FCChuyển nhượng—
30/06/2010Pieta Hotspurs FC U19Pieta HotspursChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com