
Zach Muscat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Birkirkara FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1331Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 0% | 1 | 0 | 6,26 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 456 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 79% | 57% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/152 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 5,88 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 4 | 6/11 | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,01 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/04/2019 | 25 | — |
| 01/11/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | GD Chaves | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Sanliurfaspor | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Free player | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Farense | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2022 | Casa Pia AC | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Olhanense SC | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Pistoiese | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olhanense SC | Pistoiese | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Pistoiese | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arezzo | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | USD Akragas | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Birkirkara FC | USD Akragas | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Pieta Hotspurs | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Pieta Hotspurs FC U19 | Pieta Hotspurs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực51