
Enrico Pepe là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 85% | 1 | 0 | 6,65 |
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 5 | 462 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 44% | 1 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/159 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/14 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/228 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 3/5 | V | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 0 | 4/4 | — | 6,84 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/66 | 1 | 5/5 | — | 6,84 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/4 | — | 6,08 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 5/9 | V | 6,11 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,93 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 2/4 | — | 7,35 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 4/11 | V | 5,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/06/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/09/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/03/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/06/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/07/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/06/2015 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/10/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/11/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/06/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 24/11/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/04/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/11/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 19/04/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/07/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/10/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Gzira United | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Birkirkara FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamrun Spartans | Birkirkara FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/07/2018 | Floriana F.C. | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/08/2015 | Messina | Floriana F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2014 | Paganese | Messina | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Salernitana | Paganese | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2011 | US Siracusa | Salernitana | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Salernitana | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Cassino | Salernitana | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Salernitana | Cassino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Campobasso FC | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Città di Campobasso Youth | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |