Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kurt Shaw

Hibernians FCHậu vệMLT
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kurt Shaw là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6654000000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332680001089%57%106,77
Vòng loại World Cup châu Âu2026—654830002282%48%116,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/172 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/168 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/29 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kurt Shaw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-0900000043/4804/4—7,08
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-1880010054/5802/4—6,78
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-1900000157/6625/11V6,44
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-3dự bị00000—0———
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-2900000045/5824/5—6,54
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-3900011024/2414/6—6,24
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-0900000024/3225/8—7,17
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 0-4900000024/3346/9—5,79
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LithuaniaH 1-1900000013/1903/8V6,37
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hà LanB 0-845000019/1000/1—5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201819150 nghìn €
05/06/201920175 nghìn €
24/11/201920200 nghìn €
24/11/202021225 nghìn €
19/04/202122275 nghìn €
09/11/202122275 nghìn €
19/04/202223200 nghìn €
21/11/202223150 nghìn €
16/05/202324100 nghìn €
04/12/202324300 nghìn €
23/05/202425300 nghìn €
31/10/202425300 nghìn €
18/05/202526350 nghìn €
16/12/202526300 nghìn €
18/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com