
Edvin Muratovic
Tiền đạoLUX
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Edvin Muratovic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch LUX.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Ireland | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đức | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/9 | V | 6,00 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đức | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Slovakia | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/7 | — | 6,25 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Ireland | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/07/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/01/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Panevezys | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Odra Opole | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Racing Union Luxemburg | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Resovia Rzeszow | Racing Union Luxemburg | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Racing Union Luxemburg | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | F91 Dudelange | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Differdange 03 | F91 Dudelange | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | F91 Dudelange | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Royal Excelsior Virton U21 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Saarbrucken U19 | Royal Excelsior Virton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MetzU17 | Saarbrucken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2013 | F91 Düdelingen Youth | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jeunesse Esch Youth | F91 Düdelingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực46