Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trent Buhagiar

Uthai Thani ForestTiền đạoMLT
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Trent Buhagiar là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
266Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—442661017564%32%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/53 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Trent Buhagiar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-164001109/1301/2—6,89
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-266102217/1401/7—7,38
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-264002018/1112/6—5,94
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1720122110/1514/10—6,86
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-212001001/312/4—6,16
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-33000002/211/1—6,35
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20161750 nghìn €
29/07/201719150 nghìn €
23/07/201820150 nghìn €
01/03/201921200 nghìn €
10/09/201921200 nghìn €
07/10/202022250 nghìn €
29/03/202123300 nghìn €
30/09/202123300 nghìn €
05/05/202224400 nghìn €
04/04/202325450 nghìn €
07/01/202425450 nghìn €
27/05/202426450 nghìn €
22/12/202426300 nghìn €
08/06/202527300 nghìn €
15/12/202527350 nghìn €
16/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Tampines Rovers FCUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/06/2025FK Kapaz GancaTampines Rovers FCChuyển nhượng—
23/01/2025Brescia(1911-2026)FK Kapaz GancaChuyển nhượng—
04/07/2024Newcastle JetsBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
30/06/2022Sydney FCNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2018Central Coast MarinersSydney FCChuyển nhượng—
04/01/2016UnknownCentral Coast MarinersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com