
Irvin Cardona là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.253Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 644 | 5 | 0 | 4 | 16 | 7 | 73% | 37% | 0 | 0 | 7,52 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 67% | 47% | 0 | 0 | 7,17 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 339 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 58% | 48% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/9/10
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/182 (73%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/56 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/73 (58%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 52 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 3/4 | — | 7,85 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 1/6 | — | 6,27 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 16/22 | 2 | 6/7 | — | 6,67 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/16 | 0 | 2/6 | — | 8,57 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 13/23 | 0 | 3/8 | — | 7,08 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 20/26 | 0 | 0/2 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 63 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 16/21 | 0 | 1/3 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/04/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,8 triệu € |
| 02/08/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Augsburg | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | AS Saint-Étienne | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | FC Augsburg | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | FC Augsburg | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | AS Saint-Étienne | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | FC Augsburg | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Stade Brestois 29 | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 11/08/2019 | AS Monaco | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Le Pontet Vedène Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực44