Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ylyas Chouaref

FC SionTiền đạoMLT
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ylyas Chouaref là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.287Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—8648920211579%52%107,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332650025280%61%107,10
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665330019381%50%116,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/203 (79%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/41 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/100 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 38
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/120 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/55 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/164 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
12/29 (41%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/100 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 44
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ylyas Chouaref · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3710010326/2938/15—6,52
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-0850121324/29314/20—7,70
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-1900110344/5218/18V7,35
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-1900021229/39112/17—6,24
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1740022324/31210/19—7,34
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2751011328/3439/20V8,13
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-0661111116/2838/14—8,18
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-223002115/1004/4—7,03
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5670000219/2415/8—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201918200 nghìn €
26/06/2019181,0 triệu €
05/01/2020191,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
13/08/2020191,4 triệu €
10/11/2020191,4 triệu €
10/03/2021202,0 triệu €
24/06/2021202,0 triệu €
26/12/2021211,5 triệu €
20/06/202221800 nghìn €
09/11/202221800 nghìn €
27/03/2023221,0 triệu €
06/06/202322700 nghìn €
20/12/202323700 nghìn €
30/05/202423800 nghìn €
26/09/2024231,0 triệu €
22/12/2024243,0 triệu €
09/06/2025243,5 triệu €
28/12/2025253,0 triệu €
01/06/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022ChateaurouxFC SionChuyển nhượng—
30/06/2018Chateauroux U19ChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2017—Chateauroux U19Chuyển nhượng—
30/06/2015LB Châteauroux Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com