Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Teuma

Sliema Wanderers FCTiền vệMLT
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Teddy Teuma là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.306Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
3,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—7758800000——40—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332272018683%33%007,69
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664911103184%50%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/165 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/304 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/59 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Teuma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-0561022035/4001/3—7,89
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-1820031149/6002/8—6,18
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-1891133553/6503/7—9,00
24/05/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-2230000111/1322/6V5,66
20/05/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloT 2-111000007/812/2—6,33
16/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0270011011/1423/3—6,75
09/05/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 2-1150010015/1900/1—6,29
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-237000008/1112/4—6,17
23/03/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloH 0-0570010021/2536/11—6,90
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-3771011139/4345/9V6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201723250 nghìn €
07/01/201925300 nghìn €
09/06/201925450 nghìn €
12/11/201926600 nghìn €
29/03/202026750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
20/10/202027700 nghìn €
22/02/202127800 nghìn €
05/10/2021281,0 triệu €
05/01/2022281,6 triệu €
11/04/2022282,5 triệu €
06/09/2022283,0 triệu €
03/11/2022294,0 triệu €
21/03/2023295,0 triệu €
08/06/2023295,0 triệu €
15/10/2023306,0 triệu €
17/12/2023307,0 triệu €
02/06/2024307,0 triệu €
09/12/2024315,0 triệu €
23/03/2025314,0 triệu €
02/06/2025313,0 triệu €
10/12/2025322,5 triệu €
03/06/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Standard LiegeSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
15/01/2026Stade DE ReimsStandard LiegeChuyển nhượng—
06/07/2023Union Saint-GilloiseStade DE ReimsHết hạn mượn 5.45M €5,5 triệu €
16/01/2019Red Star FC 93Union Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2017BoulogneRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2015HyeresBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2011Hyères FC U19HyeresChuyển nhượng—
30/06/2010Hyères 83 FC U17Hyères FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Hyères 83 FC JugendHyères 83 FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com