Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthias·Debono

Hamrun SpartansThủ mônMLT
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matthias·Debono là thủ môn 24 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthias·Debono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 1-2dự bị000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 1-1dự bị000—0———
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-3dự bị000—0———
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-2dự bị000—0———
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-3dự bị000—0———
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-0dự bị000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Dynamo KyivB 0-3dự bị000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 2-0dự bị000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20201850 nghìn €
19/04/20211925 nghìn €
09/11/20211910 nghìn €
19/04/20222050 nghìn €
05/07/20222050 nghìn €
04/12/202321200 nghìn €
23/05/202422250 nghìn €
31/10/202422250 nghìn €
18/05/202523250 nghìn €
16/10/202523250 nghìn €
18/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Naxxar LionsHamrun SpartansChuyển nhượng—
02/08/2025Hamrun SpartansNaxxar LionsChuyển nhượng—
29/06/2025Naxxar LionsHamrun SpartansCho mượn—
30/08/2023Hamrun SpartansNaxxar LionsChuyển nhượng—
29/06/2023Tarxien Rainbows F.CHamrun SpartansCho mượn—
23/08/2022Hamrun SpartansTarxien Rainbows F.CChuyển nhượng—
13/03/2020Hamrun Spartans U19Hamrun SpartansChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com