Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junya Kato

FC ImabariTiền vệJPN
31Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Junya Kato là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
779Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10340000072%0%005,90
J2/J3 100 Year Vision League2026—1487010005174%41%106,30
Cúp Thiên Hoàng2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/251 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/21 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/58 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junya Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3340000013/1800/1—5,90
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 1-2280000011/140——6,09
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisH 1-1450010122/2600/2—6,37
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiB 1-262001117/1111/2—6,32
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaT 2-178000027/1411/2—6,41
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 1-253000027/1000/1—6,21
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 2-0810010218/2713/7—6,38
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 1-2620000016/2003/4—6,05
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 0-1610000222/2624/10—5,98
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCH 0-0570010016/2324/8—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201924250 nghìn €
26/01/202126350 nghìn €
27/06/202126350 nghìn €
12/01/202227350 nghìn €
27/06/202227350 nghìn €
05/01/202328400 nghìn €
26/06/202328450 nghìn €
21/02/202429500 nghìn €
11/06/202429350 nghìn €
11/12/202429225 nghìn €
25/06/202530250 nghìn €
14/12/202530250 nghìn €
08/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com