
Aleksandar Paločević là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 374 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 50% | 4 | 1 | 5,20 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/185 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/4 | V | 5,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 0/2 | V | 5,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 1 | 5/8 | Đ | 5,95 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/40 | 3 | 6/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 1/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/02/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 850 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 850 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Football Club Seoul | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Nantong Zhiyun | Football Club Seoul | Cho mượn | — |
| 25/02/2025 | Football Club Seoul | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | OFK Beograd | Football Club Seoul | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Football Club Seoul | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Nacional da Madeira | Football Club Seoul | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 19/12/2020 | Pohang Steelers | Nacional da Madeira | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Nacional da Madeira | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | FC Arouca | Nacional da Madeira | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Vojvodina Novi Sad | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | OFK Beograd | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Vozdovac Beograd | OFK Beograd | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | OFK Beograd | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK Sindelic Nis | OFK Beograd | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | OFK Beograd | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy67
- Sức mạnh51
- Thể lực52