Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Paločević

FC ImabariTiền vệSRB
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Aleksandar Paločević là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—743740013182%50%415,20
Cúp Thiên Hoàng2026—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/185 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Paločević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3560000027/3101/4V5,70
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3450100134/4200/2V5,60
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1830000228/3415/8Đ5,95
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2690031230/4036/9—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-22700000—0——6,00
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0600000123/2601/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 1-2340000210/120——6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201319150 nghìn €
24/11/201320400 nghìn €
10/11/201421600 nghìn €
14/06/201521500 nghìn €
22/11/201522600 nghìn €
28/05/201622550 nghìn €
17/12/201623900 nghìn €
03/05/2017231,5 triệu €
07/09/201724800 nghìn €
22/02/201824550 nghìn €
28/06/201824550 nghìn €
10/01/201925700 nghìn €
06/06/201925700 nghìn €
31/07/201925700 nghìn €
28/12/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
22/06/2020261,0 triệu €
20/12/2020271,0 triệu €
21/06/202127900 nghìn €
25/12/202128900 nghìn €
17/06/202228850 nghìn €
26/12/202229850 nghìn €
22/06/202329900 nghìn €
18/12/202330900 nghìn €
13/06/202430750 nghìn €
26/12/202431750 nghìn €
22/06/202531650 nghìn €
08/12/202532500 nghìn €
20/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Football Club SeoulFC ImabariChuyển nhượng—
30/12/2025Nantong ZhiyunFootball Club SeoulCho mượn—
25/02/2025Football Club SeoulNantong ZhiyunChuyển nhượng—
30/12/2024OFK BeogradFootball Club SeoulCho mượn—
25/07/2024Football Club SeoulOFK BeogradChuyển nhượng—
17/01/2021Nacional da MadeiraFootball Club SeoulHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
19/12/2020Pohang SteelersNacional da MadeiraCho mượn—
30/06/2019Nacional da MadeiraPohang SteelersChuyển nhượng—
14/07/2018FC AroucaNacional da MadeiraHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2017Vojvodina Novi SadFC AroucaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2015OFK BeogradVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/12/2012FK Vozdovac BeogradOFK BeogradCho mượn—
30/06/2012OFK BeogradFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
29/06/2012FK Sindelic NisOFK BeogradCho mượn—
31/07/2011OFK BeogradFK Sindelic NisChuyển nhượng—
30/06/2011OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy67
  • Sức mạnh51
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com