Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shogo Asada

Kashiwa ReysolHậu vệJPN
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Shogo Asada là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shogo Asada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0900000061/6528/11—7,71
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-6dự bị00000—0———
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-01000005/80——7,00
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-4140000017/1711/1—5,77
13/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1600010016/2314/7—6,27
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 0-3dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-12001014/501/2—6,63
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-11000000/201/1—6,62
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 5-113000007/702/3V5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20181925 nghìn €
04/01/201920150 nghìn €
26/01/202122150 nghìn €
27/06/202122300 nghìn €
13/01/202223400 nghìn €
27/06/202223500 nghìn €
05/01/202324600 nghìn €
27/06/202324650 nghìn €
21/02/202425700 nghìn €
11/06/202425700 nghìn €
09/12/202426700 nghìn €
28/05/202526550 nghìn €
14/12/202527400 nghìn €
02/06/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kyoto SangaKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2020Kamatamare SanukiKyoto SangaCho mượn—
31/01/2018Kyoto SangaKamatamare SanukiChuyển nhượng—
31/01/2017Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com