Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomoya Inukai

Kashiwa ReysolHậu vệJPN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tomoya Inukai là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10450000097%0%006,60
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/40 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomoya Inukai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1450000039/4000/1—6,60
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20121950 nghìn €
21/07/20132050 nghìn €
11/02/201521400 nghìn €
30/06/201522400 nghìn €
21/06/201623450 nghìn €
24/03/201723500 nghìn €
04/01/201824450 nghìn €
04/01/2019251,1 triệu €
26/06/2019261,3 triệu €
27/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
28/01/2021271,2 triệu €
28/06/2021281,2 triệu €
13/01/2022281,1 triệu €
27/06/202229900 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
26/06/202330500 nghìn €
21/02/202430500 nghìn €
11/06/202431450 nghìn €
09/12/202431450 nghìn €
28/05/202532375 nghìn €
14/12/202532350 nghìn €
02/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024Urawa Red DiamondsKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2024Kashiwa ReysolUrawa Red DiamondsCho mượn—
23/07/2023Urawa Red DiamondsKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2022Kashima AntlersUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
05/01/2018Shimizu S-PulseKashima AntlersChuyển nhượng—
30/01/2015Matsumoto Yamaga FCShimizu S-PulseCho mượn—
25/06/2013Shimizu S-PulseMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2012Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com