
Tomoya Inukai là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/40 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Urawa Red Diamonds | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Urawa Red Diamonds | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Kashima Antlers | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Shimizu S-Pulse | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Matsumoto Yamaga FC | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 25/06/2013 | Shimizu S-Pulse | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53