Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Takeuchi

FC ImabariHậu vệJPN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yuri Takeuchi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Tiểu sử Yuri Takeuchi

Hậu vệ Yuri Takeuchi, 25 tuổi, thi đấu cho FC Imabari và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở mùa hiện tại 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 12 trận ra sân, tổng 717 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Cầu thủ cũng có 2 trận tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
897Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
897Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1277171003273%55%106,52
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/348 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
24/71 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
59
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Takeuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1dự bị00000—0———
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 1-146000007/911/2—6,65
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiB 1-2870000022/3201/5—5,58
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaT 2-1900011010/3114/6—6,07
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242210 nghìn €
11/06/20242210 nghìn €
11/12/20242325 nghìn €
25/06/202523125 nghìn €
14/12/202524200 nghìn €
08/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com