
Hayato Nakama là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/04/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Kashima Antlers | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Kashiwa Reysol | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Fagiano Okayama | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Kamatamare Sanuki | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Roasso Kumamoto | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Kamatamare Sanuki | Roasso Kumamoto | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Roasso Kumamoto | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Kashiwa Reysol U18 | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực39