
Masaki Watai là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 244 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 91% | 23% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/157 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 45 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 36/40 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 4/6 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 75 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 27/31 | 0 | 1/4 | V | 8,20 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/42 | 0 | — | — | 6,81 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 3-1 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/22 | 0 | 1/2 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Tokushima Vortis | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Boavista FC | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Tokushima Vortis | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Shizuoka Gakuen High School | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực37