
Hiroki Abe là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 48% | 2 | 0 | 5,98 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/127 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 3 | 3/8 | V | 5,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/36 | 2 | 3/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 1/2 | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/4 | — | 5,78 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/09/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Urawa Red Diamonds | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Kashima Antlers | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 31/01/2017 | High School (Japan) | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy43
- Sức mạnh39
- Thể lực37
- Kỹ thuật53