- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Hvidovre Stadion, Copenhagen · Nắng 10°C · cập nhật
Hvidovre IF thắng Kolding FC 2-1 trên sân nhà Hvidovre Stadion.
Hvidovre IF vs Kolding FC 2-1 — Danish 1st Division 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Martin Retov 31'
- 🟨 Marius Elvius 34'
-
36'
0 - 1 ⚽ Vladislav Morozovkiến tạo: Magnus Saaby -
⚽ Ayo Simon Okosunkiến tạo: Louka Prip
38'
1 - 1 -
⚽ (pen) Marvin Egho
40'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Isak Frederik Tånnanderthay Meinhard Olsen
- 🔁 Magnus Fredslundthay Marvin Egho 57'
- 🔁 Frederik Rask Høgh Jensenthay Oliver Kjaergaard 58'
- 61' 🔁 Mikael Ingebrigtsenthay Jeffrey Adjei-Broni
- 65' 🟨 Albert Norager
- 🔁 Sebastian Kochthay Emmanuel Aby 69'
- 72' 🔁 Filip Lesniakthay Casper Jørgensen
- 72' 🔁 Nebiyou Perrythay Albert Norager
- 84' 🟨 J. Kamper
- 🔁 Alexander Johansenthay Louka Prip 88'
- 89' 🔁 Eric Voufackthay Pontus Texel
- 🟨 Morten Knudsen 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 31Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm14
- 7Sút bị chặn4
- 3Phạt góc1
- 63Tấn công nguy hiểm43
- 116Tấn công96
- 329Chuyền401
- 228Chuyền chính xác306
- 6Chuyền then chốt6
- 7Chuyền dài10
- 19Rê bóng15
- 26Tạt bóng18
- 80Tranh chấp52
- 22Tắc bóng36
- 66Cản phá58
- 13Cứu thua5
- 6Phạm lỗi12
- 29Bị phạm lỗi34
- 4Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kolding FC kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hvidovre IF ép sân · cột hướng xuống: Kolding FC ép sân. Hvidovre IF kiểm soát thế trận 42% thời gian, Kolding FC 52%.
Hvidovre IFKolding FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
Hvidovre IF · HLV Martin Retov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marco Brylov | Thủ môn | 7.3 |
| 15 | Ahmed Iljazovski | Hậu vệ | 6.22 |
| 23 | Nicolai Clausen | Hậu vệ | 6.29 |
| 25 | Malte Kiilerich | Hậu vệ | 6.34 |
| 6 | Ayo Simon Okosun © | Tiền vệ | 8.02 |
| 7 | Louka Prip | Tiền vệ | 7.54 |
| 14 | Oliver Kjaergaard | Tiền vệ | 5.79 |
| 18 | Morten Knudsen | Tiền vệ | 6.62 |
| 59 | Marius Elvius | Tiền vệ | 6.22 |
| 24 | Emmanuel Aby | Tiền đạo | 6.41 |
| 45 | Marvin Egho | Tiền đạo | 7.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Zamir Aliji | Tiền vệ |
| 30 | Magnus Fredslund | Hậu vệ |
| 9 | Frederik Rask Høgh Jensen | Tiền đạo |
| 19 | Alexander Johansen | Tiền đạo |
| 28 | Nicolaj Jungvig | Hậu vệ |
| 20 | Sebastian Koch | Tiền đạo |
| 8 | Fredrik Krogstad | Tiền vệ |
| 29 | Anders Ravn Olsen | Thủ môn |
| 2 | Daniel Stenderup | Hậu vệ |
Kolding FC · HLV Frederik Lund
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Adam Danko | Thủ môn | 5.81 |
| 2 | Lasse Laursen | Hậu vệ | 6.37 |
| 3 | Albert Norager © | Hậu vệ | 5.99 |
| 6 | Nemanja Nedic | Hậu vệ | 6.92 |
| 44 | Pontus Texel | Hậu vệ | 6.25 |
| 10 | Meinhard Olsen | Tiền vệ | 5.98 |
| 16 | Jeffrey Adjei-Broni | Tiền vệ | 6.12 |
| 19 | Hans Hollsberg | Tiền vệ | 5.68 |
| 20 | Magnus Saaby | Tiền vệ | 6.64 |
| 24 | Casper Jørgensen | Tiền vệ | 5.83 |
| 18 | Vladislav Morozov | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Jakub Trefil | Thủ môn |
| 22 | Isak Frederik Tånnander | Tiền vệ |
| 9 | Nebiyou Perry | Tiền vệ |
| 30 | Eric Voufack | Hậu vệ |
| 12 | Frederik Moller | Tiền vệ |
| 4 | Filip Lesniak | Tiền vệ |
| 5 | Ari Leifsson | Hậu vệ |
| 7 | Mikael Ingebrigtsen | Tiền đạo |
| 25 | Nicolai Bossen | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 0–0 |
| 13/09/2025 | DEN 1st Division | Kolding FC – Hvidovre IF | 0–1 |
| 03/05/2025 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 0–1 |
| 12/04/2025 | DEN 1st Division | Kolding FC – Hvidovre IF | 1–3 |
| 08/10/2024 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 0–0 |
| 03/10/2024 | DEN Cup | Hvidovre IF – Kolding FC | 1–1 |
| 27/07/2024 | DEN 1st Division | Kolding FC – Hvidovre IF | 0–0 |
| 05/05/2021 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 0–2 |
| 04/04/2021 | DEN 1st Division | Kolding FC – Hvidovre IF | 1–1 |
| 06/03/2021 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 2–0 |
Phong độ gần đây
Hvidovre IF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | DEN 1st Division | Lyngby BK – Hvidovre IF | 2–1 | B |
| 11/04/2026 | DEN 1st Division | Esbjerg – Hvidovre IF | 1–0 | B |
| 03/04/2026 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Hillerod Fodbold | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | DEN 1st Division | AC Horsens – Hvidovre IF | 0–4 | T |
| 15/03/2026 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 0–0 | H |
Kolding FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | DEN 1st Division | Kolding FC – AC Horsens | 0–1 | B |
| 11/04/2026 | DEN 1st Division | Lyngby BK – Kolding FC | 3–1 | B |
| 03/04/2026 | DEN 1st Division | Kolding FC – Esbjerg | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | DEN 1st Division | Kolding FC – Boldklubben af 1893 | 3–0 | T |
| 15/03/2026 | DEN 1st Division | Hvidovre IF – Kolding FC | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hvidovre IF vs Kolding FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hvidovre IF vs Kolding FC thuộc Danish 1st Division, Vòng 4 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hvidovre Stadion (Copenhagen).
- Kết quả Hvidovre IF vs Kolding FC là bao nhiêu?
- Hvidovre IF thắng Kolding FC 2-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Hvidovre IF vs Kolding FC gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: Hvidovre IF thắng 8, hòa 10, Kolding FC thắng 8. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (DEN 1st Division) Hvidovre IF 0-0 Kolding FC.
- Phong độ Hvidovre IF và Kolding FC trước trận?
- Hvidovre IF: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDW); Kolding FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDW).
- Đội hình xuất phát Hvidovre IF vs Kolding FC?
- Hvidovre IF ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Kolding FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:31 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

