
Malte Kiilerich
Tiền vệDEN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Malte Kiilerich là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 3/10 | V | 6,99 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 9/10 | V | 6,85 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/4 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 5/12 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/30 | 1 | 7/9 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 6/8 | — | 7,38 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/31 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/08/2015 | 19 | — |
| 17/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/03/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/09/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực54