Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ari Leifsson

Stjarnan GardabaerHậu vệISL
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ari Leifsson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—843920003189%72%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/228 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ari Leifsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-3770000028/3512/3V5,75
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 2-5450011017/2213/3—5,88
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2dự bị00000—0———
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0600000—0——7,03
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2dự bị00000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikB 1-3630000034/3713/4—6,51
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 1-0900020171/7204/4—7,57
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2570000038/4401/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20151725 nghìn €
31/12/20161825 nghìn €
30/09/20171925 nghìn €
14/12/20182075 nghìn €
15/10/20192175 nghìn €
24/07/202022200 nghìn €
30/12/202022200 nghìn €
02/01/202223300 nghìn €
08/12/202224250 nghìn €
28/06/202325300 nghìn €
14/12/202325300 nghìn €
17/06/202426300 nghìn €
08/12/202426400 nghìn €
15/06/202527350 nghìn €
17/12/202527300 nghìn €
26/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Kolding FCStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
31/01/2024StromsgodsetKolding FCChuyển nhượng—
02/03/2020FylkirStromsgodsetChuyển nhượng—
14/04/2015Fylkir Reykjavik U19FylkirChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com