
Ari Leifsson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 8 | 4 | 392 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 72% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/228 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/3 | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 3/3 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,03 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/72 | 0 | 4/4 | — | 7,57 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Kolding FC | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Stromsgodset | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2020 | Fylkir | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2015 | Fylkir Reykjavik U19 | Fylkir | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực53