
Nicolaj Jungvig là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Tiểu sử Nicolaj Jungvig
Nicolaj Jungvig là hậu vệ của Hvidovre IF, mang quốc tịch Denmark và 22 tuổi. Anh sinh ngày 26/10/2003, cao 185 cm và thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 292 phút thi đấu và điểm trung bình 5,64. Trong số đó, anh có 6 trận tại Danish 1st Division và 1 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,58 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/81 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,14 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/51 | 2 | 6/9 | — | 7,31 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 5,73 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.