
Marco Brylov là thủ môn 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Tiểu sử Marco Brylov
Marco Brylov là thủ môn của câu lạc bộ Hvidovre IF, mang quốc tịch Đan Mạch, sinh ngày 21/11/1995 và hiện 30 tuổi. Chân thuận là chân trái, còn giá trị thị trường được ghi ở mức 50 nghìn €. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2021. Vị trí thi đấu được ghi nhận là thủ môn trong đội hình của Hvidovre IF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/41 | 0 | — | — | 5,92 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | — | — | 7,74 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 10/24 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 7,30 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 08/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/03/2025 | 29 | — |
| 27/10/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 153
- Chỉ số 222
- Chỉ số 449
- Chỉ số 358