
Pontus Texel là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
113Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 113 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 58% | 80% | 0 | 0 | 2,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 2,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ CD Tondela | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/54 | 3 | 5/11 | V | 6,88 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/56 | 5 | 10/12 | — | 8,22 |
| 15/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 0 | 5/5 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/68 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 6 | 9/18 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/40 | 0 | 4/10 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | CD Mafra | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kolding FC | CD Mafra | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | CD Mafra | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Midtjylland U19 | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FC Nordsjaelland Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực44