
Casper Jørgensen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 516 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 79% | 43% | 2 | 0 | 6,92 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/257 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/42 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/30 | 0 | 1/3 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/22 | 0 | 0/3 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 4/7 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/28 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/35 | 0 | 1/4 | — | 7,69 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 2 | 3/4 | V | 6,46 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/32 | 2 | 7/18 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32/42 | 3 | 4/7 | V | 7,34 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/26 | 2 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Kolding FC | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Herfolge Boldklub Koge | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Holbaek | Herfolge Boldklub Koge | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Herfolge Boldklub Koge | Holbaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | HB Koge U19 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HB Köge Youth | HB Koge U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực46