
Mikael Ingebrigtsen
Tiền đạoNOR
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mikael Ingebrigtsen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 6/10 | — | 6,78 |
| 15/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 5/13 | — | 5,62 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 2 | 3/6 | — | 6,43 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 6,05 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 47 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kolding FC | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2025 | Omonia Nicosia FC | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Odd Grenland | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2022 | Tromso IL | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | IFK Goteborg | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2018 | Tromso IL | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.171M € | 171 nghìn € |
| 07/05/2014 | Tromso (Youth) | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực34