Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Johansen

Hvidovre IFTiền đạoDEN
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexander Johansen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—811701025172%27%106,60
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/68 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Johansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-021001004/60——6,51
09/10/2026Danish 1st Division@ VejleT 2-111000002/200/1—6,06
19/09/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 3-112112123/301/5V7,66
12/09/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 2-218001009/1300/2—6,84
04/09/2026Danish 1st Division@ HobroT 3-14000002/20——6,50
30/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-1220000113/1611/5—6,56
15/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 1-024001003/512/6—6,49
25/07/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-2580100213/2102/3—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20241925 nghìn €
15/06/20251925 nghìn €
17/12/20252025 nghìn €
26/05/20262050 nghìn €
01/10/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy68
  • Sức mạnh30
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com