Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Moller

Middelfart BoldklubTiền vệDEN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Frederik Moller là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—104100000——005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Moller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Danish Cup@ Nykobing FCH 4-44100000—0——5,50
15/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 1-39000002/211/4—5,73
10/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-3500000015/1711/5—5,78
03/05/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFH 1-121001003/501/4—6,37
22/04/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Danish 1st Divisionvs AC HorsensB 0-1450010112/1811/5—6,24
11/04/2026Danish 1st Division@ Lyngby BKB 1-3300000012/1601/2—5,73
03/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Danish 1st Divisionvs Boldklubben af 1893T 3-04000003/300/1—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202418100 nghìn €
15/06/202519100 nghìn €
17/12/202519100 nghìn €
26/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kolding FCMiddelfart BoldklubChuyển nhượng—
06/08/2024Kolding IF U19Kolding FCChuyển nhượng—
30/06/2023IF Lyseng U19Kolding IF U19Chuyển nhượng—
31/12/2022Esbjerg U19IF Lyseng U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Esbjerg fB YouthEsbjerg U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com