
Ayo Simon Okosun là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Tiểu sử Ayo Simon Okosun
Ayo Simon Okosun là tiền vệ thi đấu cho Hvidovre IF, quốc tịch Denmark và 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Danish 1st Division, cầu thủ ra sân 7 trận với 175 phút và có 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 198 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải, sinh ngày 21/07/1993. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 195 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 75% | 72% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/133 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/43 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 5/7 | — | 6,87 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/8 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 57/64 | 0 | 8/10 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 5/6 | V | 6,36 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/13 | 1 | 4/5 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/3 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/41 | 1 | 7/16 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 01/10/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực52