Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Danko

Kolding FCThủ mônSVK
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Adam Danko là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Kolding FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
28Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119902871554%100%006,53
Danish Cup2026-2027—1190000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/343 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
75/215 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Danko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 2-19011019/2801/1—6,18
10/10/2026Danish 1st Division@ HobroH 1-1905126/210——7,19
19/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-19000021/400——6,26
12/09/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaH 0-09061015/360——7,93
10/09/2026Danish Cupvs Odense BKB 1-290000—0——6,00
06/09/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-29031016/3111/1—6,11
29/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskT 2-19021028/480——6,78
23/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeH 2-29020015/270——6,29
15/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 2-39031020/320——5,61
09/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 1-1900009/240——5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221910 nghìn €
20/06/20231975 nghìn €
26/12/20232075 nghìn €
06/06/202420225 nghìn €
26/12/202421225 nghìn €
10/03/202521250 nghìn €
19/06/202521275 nghìn €
17/12/202522250 nghìn €
26/05/202622250 nghìn €
01/10/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com