Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morten Knudsen

Hvidovre IFTiền vệDEN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Morten Knudsen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—20360001080%0%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morten Knudsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0600000—00/1—6,81
09/10/2026Danish 1st Division@ VejleT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 3-130001008/1000/2—6,54
16/05/2026Danish 1st Division@ AC HorsensH 1-1720000027/3513/4—6,60
09/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 0-2900000031/4613/6—5,59
03/05/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 1-1750000227/3457/10—6,48
25/04/2026Danish 1st Divisionvs AC HorsensH 1-1720010015/2247/13—6,27
22/04/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 2-1900000027/3669/17V6,62
18/04/2026Danish 1st Division@ Lyngby BKB 1-2640000018/2122/5V6,75
11/04/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201317200 nghìn €
15/05/201318300 nghìn €
17/05/201419250 nghìn €
20/01/201519250 nghìn €
21/06/201520200 nghìn €
14/01/201620175 nghìn €
16/06/201621175 nghìn €
15/12/201621150 nghìn €
22/06/201722150 nghìn €
06/06/201823200 nghìn €
20/12/201823400 nghìn €
07/06/201924350 nghìn €
08/09/201924300 nghìn €
21/12/201924300 nghìn €
30/07/202025300 nghìn €
22/12/202025250 nghìn €
03/06/202126150 nghìn €
09/09/202126125 nghìn €
27/12/20212675 nghìn €
22/06/20222775 nghìn €
28/12/20222775 nghìn €
20/06/20232875 nghìn €
29/12/20232875 nghìn €
19/06/20242975 nghìn €
08/12/20242975 nghìn €
15/06/20253075 nghìn €
17/12/20253075 nghìn €
26/05/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerHvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2026Hvidovre IFFree PlayerTrở lại—
25/08/2024Phonix LubeckHvidovre IFChuyển nhượng—
02/08/2021VendsysselPhonix LubeckChuyển nhượng—
22/01/2018Sarpsborg 08 FF IIVendsysselChuyển nhượng Free—
14/09/2017Free PlayerSarpsborg 08 FF IIChuyển nhượng—
21/08/2017Inter MilanFree PlayerTrở lại—
29/06/2017RegginaInter MilanCho mượn—
29/08/2016Inter MilanRegginaChuyển nhượng—
29/06/2016PratoInter MilanCho mượn—
22/07/2014Inter MilanPratoChuyển nhượng—
30/06/2014Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
24/01/2013Midtjylland U19Inter Milan U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Hellerup IK YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com