
Morten Knudsen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/46 | 1 | 3/6 | — | 5,59 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 5 | 7/10 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 4 | 7/13 | — | 6,27 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 6 | 9/17 | V | 6,62 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 2/5 | V | 6,75 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/05/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/01/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hvidovre IF | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2024 | Phonix Lubeck | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Vendsyssel | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Sarpsborg 08 FF II | Vendsyssel | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2017 | Free Player | Sarpsborg 08 FF II | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Inter Milan | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Reggina | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Inter Milan | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Prato | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Inter Milan | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2013 | Midtjylland U19 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2012 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hellerup IK Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực46