- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Lyngby Stadion, Lingbi · Nắng 9°C · cập nhật
Lyngby BK thắng Kolding FC 3-1 trên sân nhà Lyngby Stadion.
Lyngby BK vs Kolding FC 3-1 — Danish 1st Division 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 17Tổng cú sút20
- 10Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích4
- 20Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn2
- 5Phạt góc7
- 69Tấn công nguy hiểm49
- 136Tấn công82
- 484Chuyền444
- 383Chuyền chính xác351
- 4Chuyền then chốt7
- 13Chuyền dài6
- 23Rê bóng25
- 23Tạt bóng22
- 50Tranh chấp43
- 27Tắc bóng38
- 61Cản phá61
- 8Cứu thua19
- 1Phạm lỗi9
- 35Bị phạm lỗi20
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Lyngby BK kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lyngby BK ép sân · cột hướng xuống: Kolding FC ép sân. Lyngby BK kiểm soát thế trận 56% thời gian, Kolding FC 40%.
Lyngby BKKolding FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Lyngby BK · HLV Mikkel Jespersen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Aegidius | Thủ môn | 6.88 |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ | 7.07 |
| 24 | Tobias Storm | Hậu vệ | 7.3 |
| 25 | Renzo Tytens | Hậu vệ | 6.87 |
| 30 | Mikkel Fischer | Hậu vệ | 6.49 |
| 8 | Mathias Hebo Rasmussen © | Tiền vệ | 6.29 |
| 13 | Casper Winther | Tiền vệ | 7.44 |
| 14 | Lauge Sandgrav | Tiền vệ | 7.7 |
| 19 | Gustav Leone Fraulo | Tiền vệ | 7.77 |
| 10 | Isak Thorvaldsson | Tiền đạo | 6.42 |
| 16 | Asbjorn Bondergaard | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Bror Blume Jensen | Tiền vệ |
| 7 | Simon·Colyn | Tiền vệ |
| 26 | Frederik Gytkjær | Tiền đạo |
| 5 | Mihajlo Ivančević | Hậu vệ |
| 20 | Mathias Kaarsbo | Tiền vệ |
| 15 | Nicklas Mouritsen | Hậu vệ |
| 12 | Neil Pierre | Hậu vệ |
| 21 | Oskar Snorre Olsen | Thủ môn |
| 18 | Jens Thomasen | Tiền vệ |
Kolding FC · HLV Frederik Lund
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Adam Danko | Thủ môn | 7.06 |
| 3 | Albert Norager © | Hậu vệ | 5.37 |
| 6 | Nemanja Nedic | Hậu vệ | 6.36 |
| 21 | Magnus Døj | Hậu vệ | 7.17 |
| 4 | Filip Lesniak | Tiền vệ | 5.47 |
| 20 | Magnus Saaby | Tiền vệ | 7.01 |
| 22 | Isak Frederik Tånnander | Tiền vệ | 5.58 |
| 44 | Pontus Texel | Tiền vệ | 6.08 |
| 7 | Mikael Ingebrigtsen | Tiền đạo | 6.05 |
| 18 | Vladislav Morozov | Tiền đạo | 6.46 |
| 19 | Hans Hollsberg | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Nebiyou Perry | Tiền vệ |
| 12 | Frederik Moller | Tiền vệ |
| 5 | Ari Leifsson | Hậu vệ |
| 24 | Casper Jørgensen | Tiền vệ |
| 25 | Nicolai Bossen | Tiền vệ |
| 16 | Jeffrey Adjei-Broni | Tiền đạo |
| 1 | Jakub Trefil | Thủ môn |
| 30 | Eric Voufack | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Lyngby BK vs Kolding FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lyngby BK vs Kolding FC thuộc Danish 1st Division, Vòng 2 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lyngby Stadion (Lingbi).
- Kết quả Lyngby BK vs Kolding FC là bao nhiêu?
- Lyngby BK thắng Kolding FC 3-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Lyngby BK vs Kolding FC?
- Lyngby BK ra sân với sơ đồ 4-4-2, Kolding FC dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:36 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

